120句越南语常用口语(1)

120句越南语常用口语(1)

2018-12-24    05'15''

主播: 青娥~越南语翻译

5577 116

介绍:
1. Tuyệt đối không phải  绝对不是。 Absolutely not.   2. Bạn có đi cùng tôi không? 你跟我一起去吗? Are you coming with me? 3.  Bạn chắc chứ? 你确定吗? Are you sure?  4. Sắp tới chưa?  快到了吗? Are we almost there?  5. Nhanh nhất có thể  尽快。 As soon as possible.  6. Tin tôi đi  相信我。 Believe me.   7. Hãy mua nó  买下来! Buy it!  8. Mai gọi điện thoại cho tôi nhé 明天打电话给我。 Call me tomorrow.  9. Bạn nói chậm một chút được không? 请您说得慢些好吗? Can you speak slowly?  10. Đi theo tôi 跟我来。 Come with me.  11. Chúc mừng 恭喜恭喜。 Congratulations. 12. Hãy làm đúng 把它做对。 Do it right!  13. Bạn tưởng thật à? 你当真? Do you mean it?  14. Bạn thường gặp anh ấy không? 你经常见到他吗? Do you see him often?  15. Bạn hiểu chưa? 你明白了吗? Do you understand?  16. Bạn cần không? 你要吗? Do you want it?  17. Bạn muốn gì? 你想要些什么? Do you want something?  18. Đừng làm điều đó 不要做。 Don’t do it.  19. Đừng khoe khoang 不要夸张。 Don’t exaggerate.  20.  Đừng nói cho tôi 不要告诉我。 Don’t tell me that.  21. Giúp tôi một chút 帮我一下。 Give me a hand.  22. Đi thẳng về phía trước 一直往前走。 Go right ahead.   23. Chúc chuyến du lịch vui vẻ 祝旅途愉快。 Have a good trip.  24.  Chúc bạn một ngày vui vẻ 祝你一天过得愉快。 Have a nice day.  25. Thêm một cái nữa 再来一个。 Have another one.  26. Bạn làm xong chưa? 你做完了吗? Have you finished?  27. Anh ấy không rảnh 他没空。 He doesn’t have time.  28. Anh ấy đang trên đường rồi 他现在已经在路上了。 He is on his way.  29. Bạn khỏe không? 你好吗? How are you doing?  30. Bạn muốn ở lại bao lâu? 你要呆多久? How long are you staying?